Bài luyện / Tự giới thiệu
Tự giới thiệu bằng tiếng Anh: nói rõ ba điều về bạn.
Đừng bắt đầu bằng việc học thuộc một đoạn thật dài. Hãy chọn ba thông tin bạn có thể giải thích bằng từ quen thuộc: bạn đang làm gì, một điều bạn quan tâm và lý do bạn muốn học tiếng Anh.
1. Viết ý, chưa cần viết cả bài
- Hiện tại: bạn đang đi học, đi làm hay dành thời gian cho việc gì?
- Một chi tiết cụ thể: một môn học, sở thích hoặc nhiệm vụ bạn muốn kể.
- Mục tiêu: bạn muốn dùng tiếng Anh trong tình huống nào?
Ví dụ ghi chú: “sinh viên — thích thiết kế — muốn trao đổi với bạn quốc tế”. Từ những ghi chú đó, bạn thử nói bằng câu ngắn. Không cần đưa đầy đủ tuổi, địa chỉ hay thông tin riêng tư.
2. Tham khảo rồi thay bằng câu chuyện của mình
Nếu bạn đang đi học
Hi, I’m Minh. I’m a university student, and I enjoy learning about design. In my free time, I draw posters for our club. I’m learning English because I’d like to share my ideas with students from other countries.Nếu bạn đang đi làm
Hi, I’m Linh. I work in customer support. I like helping people solve practical problems. I’m learning English so I can explain things more clearly when I talk to international customers.Đây là ví dụ tự luyện, không phải đáp án mẫu của Speaking Test. Thay công việc, sở thích và mục tiêu bằng thông tin thật của bạn. Nếu một câu quá khó, chia nó thành hai câu ngắn.
3. Nói hai lần, mỗi lần có một mục đích
Lần đầu, nhìn ba ý gạch đầu dòng và nói tự nhiên. Bạn có thể tự ghi âm trên thiết bị của mình. Nghe lại để nhận ra đoạn nào phải dừng lâu, từ nào chưa rõ hoặc ý nào thiếu kết nối.
Lần thứ hai, sửa đúng một điểm: thêm ví dụ, đổi một từ dễ hơn hoặc ngắt câu ở chỗ dễ hiểu hơn. Không cố thay toàn bộ bài chỉ để nghe giống người khác.
4. Tự hỏi trước khi kết thúc
- Người nghe có biết mình đang làm gì và muốn nói điều gì không?
- Mình có đưa ra một chi tiết thật, thay vì chỉ liệt kê tính từ?
- Có câu nào dài đến mức chính mình khó nói liền mạch?
- Nếu bỏ giấy ghi chú, mình còn diễn đạt được cùng ý bằng cách khác không?
Checklist này giúp tự quan sát cách diễn đạt; nó không quy đổi sang điểm IELTS hay mức CEFR. Nếu cần đánh giá cho thi cử hoặc công việc, hãy dùng hình thức đánh giá phù hợp mục đích đó.
Thử thêm những dạng nói khác
Speaking Test có các nhiệm vụ nói khác nhau, ngoài việc đọc thành tiếng. Xem hướng dẫn trước khi bắt đầu và coi kết quả như một nguồn tham khảo cho việc luyện tập.
Tìm hiểu Speaking Test →Muốn duy trì nhịp luyện? Xem lịch luyện nói 7 ngày.